流水帐
[liú shuǐ zhàng] [流 THỦY 帐]
biến thể của 流水账 (liú shuǐ zhàng)
流水帐 đọc là liú shuǐ zhàng, nghĩa là biến thể của 流水账 (liú shuǐ zhàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú shuǐ zhàng] [流 THỦY 帐]
biến thể của 流水账 (liú shuǐ zhàng)
流水帐 (liú shuǐ zhàng) nghĩa là biến thể của 流水账 (liú shuǐ zhàng).
Viết lần lượt từng chữ 流, 水, 帐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.