流水账
[liú shuǐ zhàng] [流 THỦY 账]
sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai
流水账 đọc là liú shuǐ zhàng, nghĩa là sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú shuǐ zhàng] [流 THỦY 账]
sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai
流水账 (liú shuǐ zhàng) nghĩa là sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai.
Viết lần lượt từng chữ 流, 水, 账 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.