XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浓缩机 đọc là nóng suō jī, nghĩa là thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 浓缩机

浓缩机 nghĩa là gì?

浓缩机 (nóng suō jī) nghĩa là thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc.

Cách viết 浓缩机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浓, 缩, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.