浓缩机
[nóng suō jī] [浓 缩 机]
thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc
浓缩机 đọc là nóng suō jī, nghĩa là thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng suō jī] [浓 缩 机]
thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc
浓缩机 (nóng suō jī) nghĩa là thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc.
Viết lần lượt từng chữ 浓, 缩, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.