海底轮
[hǎi dǐ lún] [海 底 轮]
muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt
海底轮 đọc là hǎi dǐ lún, nghĩa là muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi dǐ lún] [海 底 轮]
muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt
海底轮 (hǎi dǐ lún) nghĩa là muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt.
Viết lần lượt từng chữ 海, 底, 轮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.