XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涂写 đọc là tú xiě, nghĩa là bôi; vẽ bậy (graffiti). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 涂写

涂写 nghĩa là gì?

涂写 (tú xiě) nghĩa là bôi; vẽ bậy (graffiti).

Cách viết 涂写 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涂, 写 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.