消毒剂 đọc là xiāo dú jì, nghĩa là chất khử trùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 消毒剂
消毒剂 nghĩa là gì?
消毒剂 (xiāo dú jì) nghĩa là chất khử trùng.
Cách viết 消毒剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 消, 毒, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.