消肿
[xiāo zhǒng] [消 肿]
giảm sưng; tiêu sưng; (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.)
消肿 đọc là xiāo zhǒng, nghĩa là giảm sưng; tiêu sưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo zhǒng] [消 肿]
giảm sưng; tiêu sưng; (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.)
消肿 (xiāo zhǒng) nghĩa là giảm sưng; tiêu sưng.
Viết lần lượt từng chữ 消, 肿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.