深情款款
[shēn qíng kuǎn kuǎn] [深 情 款 款]
yêu thương; chăm sóc; trìu mến
深情款款 đọc là shēn qíng kuǎn kuǎn, nghĩa là yêu thương; chăm sóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn qíng kuǎn kuǎn] [深 情 款 款]
yêu thương; chăm sóc; trìu mến
深情款款 (shēn qíng kuǎn kuǎn) nghĩa là yêu thương; chăm sóc.
Viết lần lượt từng chữ 深, 情, 款, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.