眷爱
[juàn ài] [眷 ÁI]
yêu thương; gắn bó tình cảm
眷爱 đọc là juàn ài, nghĩa là yêu thương; gắn bó tình cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[juàn ài] [眷 ÁI]
yêu thương; gắn bó tình cảm
眷爱 (juàn ài) nghĩa là yêu thương; gắn bó tình cảm.
Viết lần lượt từng chữ 眷, 爱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.