XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

渗出物 đọc là shèn chū wù, nghĩa là dịch rỉ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 渗出物

渗出物 nghĩa là gì?

渗出物 (shèn chū wù) nghĩa là dịch rỉ.

Cách viết 渗出物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 渗, 出, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.