港交所
[gǎng jiāo suǒ] [港 交 所]
Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông; viết tắt của 香港交易所
港交所 đọc là gǎng jiāo suǒ, nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông; viết tắt của 香港交易所. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎng jiāo suǒ] [港 交 所]
Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông; viết tắt của 香港交易所
港交所 (gǎng jiāo suǒ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông; viết tắt của 香港交易所.
Viết lần lượt từng chữ 港, 交, 所 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.