XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

港交所 đọc là gǎng jiāo suǒ, nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông; viết tắt của 香港交易所. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 港交所

港交所 nghĩa là gì?

港交所 (gǎng jiāo suǒ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông; viết tắt của 香港交易所.

Cách viết 港交所 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 港, 交, 所 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.