游戏主机
[yóu xì zhǔ jī] [游 戏 主 机]
máy chơi trò chơi điện tử
游戏主机 đọc là yóu xì zhǔ jī, nghĩa là máy chơi trò chơi điện tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu xì zhǔ jī] [游 戏 主 机]
máy chơi trò chơi điện tử
游戏主机 (yóu xì zhǔ jī) nghĩa là máy chơi trò chơi điện tử.
Viết lần lượt từng chữ 游, 戏, 主, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.