XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

游戏设备 đọc là yóu xì shè bèi, nghĩa là thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 游戏设备

游戏设备 nghĩa là gì?

游戏设备 (yóu xì shè bèi) nghĩa là thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console).

Cách viết 游戏设备 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 游, 戏, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.