溃军
[kuì jūn] [溃 军]
quân đội bị đánh bại
溃军 đọc là kuì jūn, nghĩa là quân đội bị đánh bại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuì jūn] [溃 军]
quân đội bị đánh bại
溃军 (kuì jūn) nghĩa là quân đội bị đánh bại.
Viết lần lượt từng chữ 溃, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.