溶蚀 đọc là róng shí, nghĩa là hòa tan; xói mòn do nước ngầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 溶蚀
溶蚀 nghĩa là gì?
溶蚀 (róng shí) nghĩa là hòa tan; xói mòn do nước ngầm.
Cách viết 溶蚀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 溶, 蚀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 溶蚀?
Thường gặp: 溶蚀作用 (róng shí zuò yòng) – hòa tan.