XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

溶解性 đọc là róng jiě xìng, nghĩa là hòa tan; tính hòa tan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 溶解性

溶解性 nghĩa là gì?

溶解性 (róng jiě xìng) nghĩa là hòa tan; tính hòa tan.

Cách viết 溶解性 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 溶, 解, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.