水溶性
[shuǐ róng xìng] [THỦY 溶 性]
hòa tan (trong nước); tính hòa tan
水溶性 đọc là shuǐ róng xìng, nghĩa là hòa tan (trong nước); tính hòa tan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ róng xìng] [THỦY 溶 性]
hòa tan (trong nước); tính hòa tan
水溶性 (shuǐ róng xìng) nghĩa là hòa tan (trong nước); tính hòa tan.
Viết lần lượt từng chữ 水, 溶, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.