溶蚀作用
[róng shí zuò yòng] [溶 蚀 作 用]
hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn
溶蚀作用 đọc là róng shí zuò yòng, nghĩa là hòa tan; xói mòn do nước ngầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng shí zuò yòng] [溶 蚀 作 用]
hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn
溶蚀作用 (róng shí zuò yòng) nghĩa là hòa tan; xói mòn do nước ngầm.
Viết lần lượt từng chữ 溶, 蚀, 作, 用 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.