滑盖手机
[huá gài shǒu jī] [滑 盖 手 机]
điện thoại trượt
滑盖手机 đọc là huá gài shǒu jī, nghĩa là điện thoại trượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá gài shǒu jī] [滑 盖 手 机]
điện thoại trượt
滑盖手机 (huá gài shǒu jī) nghĩa là điện thoại trượt.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 盖, 手, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.