漂流者
[piāo liú zhě] [漂 流 者]
người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng
漂流者 đọc là piāo liú zhě, nghĩa là người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[piāo liú zhě] [漂 流 者]
người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng
漂流者 (piāo liú zhě) nghĩa là người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền.
Viết lần lượt từng chữ 漂, 流, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.