演出地点
[yǎn chū dì diǎn] [演 出 地 点]
địa điểm biểu diễn; lượng từ: 处 (chù)
演出地点 đọc là yǎn chū dì diǎn, nghĩa là địa điểm biểu diễn; lượng từ: 处 (chù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn chū dì diǎn] [演 出 地 点]
địa điểm biểu diễn; lượng từ: 处 (chù)
演出地点 (yǎn chū dì diǎn) nghĩa là địa điểm biểu diễn; lượng từ: 处 (chù).
Viết lần lượt từng chữ 演, 出, 地, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.