潜在媒介
[qián zài méi jiè] [潜 TẠI 媒 介]
vật trung gian tiềm năng
潜在媒介 đọc là qián zài méi jiè, nghĩa là vật trung gian tiềm năng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián zài méi jiè] [潜 TẠI 媒 介]
vật trung gian tiềm năng
潜在媒介 (qián zài méi jiè) nghĩa là vật trung gian tiềm năng.
Viết lần lượt từng chữ 潜, 在, 媒, 介 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.