潜逃无踪
[qián táo wú zōng] [潜 逃 无 踪]
bỏ trốn không dấu vết (thành ngữ)
潜逃无踪 đọc là qián táo wú zōng, nghĩa là bỏ trốn không dấu vết (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián táo wú zōng] [潜 逃 无 踪]
bỏ trốn không dấu vết (thành ngữ)
潜逃无踪 (qián táo wú zōng) nghĩa là bỏ trốn không dấu vết (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 潜, 逃, 无, 踪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.