潮汐电站
[cháo xī diàn zhàn] [潮 汐 电 站]
nhà máy điện thủy triều
潮汐电站 đọc là cháo xī diàn zhàn, nghĩa là nhà máy điện thủy triều. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháo xī diàn zhàn] [潮 汐 电 站]
nhà máy điện thủy triều
潮汐电站 (cháo xī diàn zhàn) nghĩa là nhà máy điện thủy triều.
Viết lần lượt từng chữ 潮, 汐, 电, 站 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.