激光二极管
[jī guāng èr jí guǎn] [激 光 二 极 管]
điốt laser
激光二极管 đọc là jī guāng èr jí guǎn, nghĩa là điốt laser. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī guāng èr jí guǎn] [激 光 二 极 管]
điốt laser
激光二极管 (jī guāng èr jí guǎn) nghĩa là điốt laser.
Viết lần lượt từng chữ 激, 光, 二, 极, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.