炮艇机
[pào tǐng jī] [炮 艇 机]
máy bay trực thăng vũ trang
炮艇机 đọc là pào tǐng jī, nghĩa là máy bay trực thăng vũ trang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pào tǐng jī] [炮 艇 机]
máy bay trực thăng vũ trang
炮艇机 (pào tǐng jī) nghĩa là máy bay trực thăng vũ trang.
Viết lần lượt từng chữ 炮, 艇, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.