烘干机 đọc là hōng gān jī, nghĩa là máy sấy quần áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 烘干机
烘干机 nghĩa là gì?
烘干机 (hōng gān jī) nghĩa là máy sấy quần áo.
Cách viết 烘干机 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 烘, 干, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.