烟熏妆
[yān xūn zhuāng] [烟 熏 妆]
trang điểm mắt khói
烟熏妆 đọc là yān xūn zhuāng, nghĩa là trang điểm mắt khói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān xūn zhuāng] [烟 熏 妆]
trang điểm mắt khói
烟熏妆 (yān xūn zhuāng) nghĩa là trang điểm mắt khói.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 熏, 妆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.