烧硬 đọc là shāo yìng, nghĩa là nung (gốm sứ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 烧硬
烧硬 nghĩa là gì?
烧硬 (shāo yìng) nghĩa là nung (gốm sứ).
Cách viết 烧硬 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 烧, 硬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.