XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

焦虑症 đọc là jiāo lǜ zhèng, nghĩa là chứng lo âu; rối loạn lo âu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 焦虑症

焦虑症 nghĩa là gì?

焦虑症 (jiāo lǜ zhèng) nghĩa là chứng lo âu; rối loạn lo âu.

Cách viết 焦虑症 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 焦, 虑, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 焦虑症?

Thường gặp: 广泛性焦虑症 (guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng) – rối loạn lo âu lan tỏa (GAD).