焦虑症
[jiāo lǜ zhèng] [焦 虑 症]
chứng lo âu; rối loạn lo âu
焦虑症 đọc là jiāo lǜ zhèng, nghĩa là chứng lo âu; rối loạn lo âu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo lǜ zhèng] [焦 虑 症]
chứng lo âu; rối loạn lo âu
焦虑症 (jiāo lǜ zhèng) nghĩa là chứng lo âu; rối loạn lo âu.
Viết lần lượt từng chữ 焦, 虑, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 广泛性焦虑症 (guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng) – rối loạn lo âu lan tỏa (GAD).