煽情
[shān qíng] [煽 情]
khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động
煽情 đọc là shān qíng, nghĩa là khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān qíng] [煽 情]
khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động
煽情 (shān qíng) nghĩa là khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm.
Viết lần lượt từng chữ 煽, 情 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.