熔岩流
[róng yán liú] [熔 岩 流]
dòng dung nham
火山喷发出的熔岩流向附近的森林。
huǒ shān pēn fā chū de róng yán liú xiàng fù jìn de sēn lín.Dung nham từ núi lửa phun trào chảy về phía khu rừng lân cận.
熔岩流 đọc là róng yán liú, nghĩa là dòng dung nham. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng yán liú] [熔 岩 流]
dòng dung nham
火山喷发出的熔岩流向附近的森林。
huǒ shān pēn fā chū de róng yán liú xiàng fù jìn de sēn lín.Dung nham từ núi lửa phun trào chảy về phía khu rừng lân cận.
熔岩流 (róng yán liú) nghĩa là dòng dung nham.
Viết lần lượt từng chữ 熔, 岩, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.