爪哇八哥
[zhǎo wā bā ge] [爪 哇 八 哥]
(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)
爪哇八哥 đọc là zhǎo wā bā ge, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎo wā bā ge] [爪 哇 八 哥]
(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)
爪哇八哥 (zhǎo wā bā ge) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus).
Viết lần lượt từng chữ 爪, 哇, 八, 哥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.