爱克斯光
[ài kè sī guāng] [ÁI 克 斯 光]
tia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia Roentgen
爱克斯光 đọc là ài kè sī guāng, nghĩa là tia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia Roentgen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ài kè sī guāng] [ÁI 克 斯 光]
tia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia Roentgen
爱克斯光 (ài kè sī guāng) nghĩa là tia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia Roentgen.
Viết lần lượt từng chữ 爱, 克, 斯, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.