物理层 đọc là wù lǐ céng, nghĩa là tầng vật lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 物理层
物理层 nghĩa là gì?
物理层 (wù lǐ céng) nghĩa là tầng vật lý.
Cách viết 物理层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 物, 理, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.