实体层 đọc là shí tǐ céng, nghĩa là tầng vật lý (OSI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 实体层
实体层 nghĩa là gì?
实体层 (shí tǐ céng) nghĩa là tầng vật lý (OSI).
Cách viết 实体层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 实, 体, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.