物理性质
[wù lǐ xìng zhì] [物 理 性 质]
tính chất vật lý
物理性质 đọc là wù lǐ xìng zhì, nghĩa là tính chất vật lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù lǐ xìng zhì] [物 理 性 质]
tính chất vật lý
物理性质 (wù lǐ xìng zhì) nghĩa là tính chất vật lý.
Viết lần lượt từng chữ 物, 理, 性, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.