特殊教育
[tè shū jiào yù] [特 殊 教 育]
giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt
特殊教育 đọc là tè shū jiào yù, nghĩa là giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tè shū jiào yù] [特 殊 教 育]
giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt
特殊教育 (tè shū jiào yù) nghĩa là giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt.
Viết lần lượt từng chữ 特, 殊, 教, 育 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.