特许经营
[tè xǔ jīng yíng] [特 许 经 营]
hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại
特许经营 đọc là tè xǔ jīng yíng, nghĩa là hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tè xǔ jīng yíng] [特 许 经 营]
hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại
特许经营 (tè xǔ jīng yíng) nghĩa là hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại.
Viết lần lượt từng chữ 特, 许, 经, 营 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.