牺牲者
[xī shēng zhě] [牺 牲 者]
người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được
牺牲者 đọc là xī shēng zhě, nghĩa là người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī shēng zhě] [牺 牲 者]
người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được
牺牲者 (xī shēng zhě) nghĩa là người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế.
Viết lần lượt từng chữ 牺, 牲, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.