狄拉克
[dí lā kè] [狄 拉 克]
P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh
狄拉克 đọc là dí lā kè, nghĩa là P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí lā kè] [狄 拉 克]
P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh
狄拉克 (dí lā kè) nghĩa là P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh.
Viết lần lượt từng chữ 狄, 拉, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.