狼狈不堪
[láng bèi bù kān] [狼 狈 BẤT 堪]
bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
狼狈不堪 đọc là láng bèi bù kān, nghĩa là bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng bèi bù kān] [狼 狈 BẤT 堪]
bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
狼狈不堪 (láng bèi bù kān) nghĩa là bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan.
Viết lần lượt từng chữ 狼, 狈, 不, 堪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.