XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

狼狈不堪 đọc là láng bèi bù kān, nghĩa là bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

狼狈不堪

[láng bèi bù kān] [狼 狈 BẤT 堪]

bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan

Hỏi đáp về từ 狼狈不堪

狼狈不堪 nghĩa là gì?

狼狈不堪 (láng bèi bù kān) nghĩa là bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan.

Cách viết 狼狈不堪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 狼, 狈, 不, 堪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.