猩化
[xīng huà] [猩 化]
(tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
猩化 đọc là xīng huà, nghĩa là (tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīng huà] [猩 化]
(tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
猩化 (xīng huà) nghĩa là (tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông.
Viết lần lượt từng chữ 猩, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.