猪流感病毒
[zhū liú gǎn bìng dú] [猪 流 感 病 毒]
virus cúm heo (SIV)
猪流感病毒 đọc là zhū liú gǎn bìng dú, nghĩa là virus cúm heo (SIV). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhū liú gǎn bìng dú] [猪 流 感 病 毒]
virus cúm heo (SIV)
猪流感病毒 (zhū liú gǎn bìng dú) nghĩa là virus cúm heo (SIV).
Viết lần lượt từng chữ 猪, 流, 感, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.