王妃
[wáng fēi] [王 妃]
vương phi; phi của vua hoặc hoàng tử (ở Châu Âu)
王子和王妃一起出席了当天的盛大宴会。
wáng zǐ hé wáng fēi yì qǐ chū xí le dāng tiān de shèng dà yàn huì.Hoàng tử và vương phi cùng tham dự bữa tiệc long trọng ngày hôm đó.
王妃 đọc là wáng fēi, nghĩa là vương phi; phi của vua hoặc hoàng tử (ở Châu Âu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wáng fēi] [王 妃]
vương phi; phi của vua hoặc hoàng tử (ở Châu Âu)
王子和王妃一起出席了当天的盛大宴会。
wáng zǐ hé wáng fēi yì qǐ chū xí le dāng tiān de shèng dà yàn huì.Hoàng tử và vương phi cùng tham dự bữa tiệc long trọng ngày hôm đó.
王妃 (wáng fēi) nghĩa là vương phi; phi của vua hoặc hoàng tử (ở Châu Âu).
Viết lần lượt từng chữ 王, 妃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 戴安娜王妃 (dài ān nà wáng fēi) – Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997).