王宫
[wáng gōng] [王 宫]
hoàng cung
国王在王宫里接见了来自各国的使者。
guó wáng zài wáng gōng lǐ jiē jiàn le lái zì gè guó de shǐ zhě.Quốc vương tiếp kiến các sứ giả đến từ các nước tại hoàng cung.
王宫 đọc là wáng gōng, nghĩa là hoàng cung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wáng gōng] [王 宫]
hoàng cung
国王在王宫里接见了来自各国的使者。
guó wáng zài wáng gōng lǐ jiē jiàn le lái zì gè guó de shǐ zhě.Quốc vương tiếp kiến các sứ giả đến từ các nước tại hoàng cung.
王宫 (wáng gōng) nghĩa là hoàng cung.
Viết lần lượt từng chữ 王, 宫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.