王道
[wáng dào] [王 道]
Vương đạo; thuật trị quốc; thống trị nhân từ
王道 đọc là wáng dào, nghĩa là Vương đạo; thuật trị quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wáng dào] [王 道]
Vương đạo; thuật trị quốc; thống trị nhân từ
王道 (wáng dào) nghĩa là Vương đạo; thuật trị quốc.
Viết lần lượt từng chữ 王, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.