环氧乙烷
[huán yǎng yǐ wán] [环 氧 乙 烷]
ethylene oxide
环氧乙烷 đọc là huán yǎng yǐ wán, nghĩa là ethylene oxide. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán yǎng yǐ wán] [环 氧 乙 烷]
ethylene oxide
环氧乙烷 (huán yǎng yǐ wán) nghĩa là ethylene oxide.
Viết lần lượt từng chữ 环, 氧, 乙, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.