环磷酰胺
[huán lín xiān àn] [环 磷 酰 胺]
cyclophosphamide (thuốc)
环磷酰胺 đọc là huán lín xiān àn, nghĩa là cyclophosphamide (thuốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán lín xiān àn] [环 磷 酰 胺]
cyclophosphamide (thuốc)
环磷酰胺 (huán lín xiān àn) nghĩa là cyclophosphamide (thuốc).
Viết lần lượt từng chữ 环, 磷, 酰, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.