XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

玳瑁眼镜 đọc là dài mào yǎn jìng, nghĩa là kính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 玳瑁眼镜

玳瑁眼镜 nghĩa là gì?

玳瑁眼镜 (dài mào yǎn jìng) nghĩa là kính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù).

Cách viết 玳瑁眼镜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 玳, 瑁, 眼, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.