玳瑁眼镜
[dài mào yǎn jìng] [玳 瑁 眼 镜]
kính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù)
玳瑁眼镜 đọc là dài mào yǎn jìng, nghĩa là kính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài mào yǎn jìng] [玳 瑁 眼 镜]
kính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù)
玳瑁眼镜 (dài mào yǎn jìng) nghĩa là kính gọng mai rùa; lượng từ: 副 (fù).
Viết lần lượt từng chữ 玳, 瑁, 眼, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.